-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mô tả sản phẩm
Que Hàn Đặc Chủng SUPER OPTIMAL 410NiMo – Giải Pháp Kháng Nứt Thép Martensite Siêu Cường, Chống Ăn Mòn Xâm Thực Và Mài Mòn Thủy Lực
Que hàn đặc chủng SUPER OPTIMAL 410NiMo (Tiêu chuẩn AWS A5.4 E410NiMo-16) là dòng điện cực vỏ bọc hệ Titan-Rutile chất lượng cao, được thiết kế chuyên biệt cho quy trình hàn sửa chữa và chế tạo kết cấu cơ khí hạng nặng. Sở hữu cấu trúc vi mô Máctensít ram kết hợp với một lượng nhỏ Austenit giữ lại sau khi xử lý nhiệt (PWHT), sản phẩm tích hợp bộ ba nguyên tố hợp kim cốt lõi gồm Crôm (11.0% - 12.5%), Niken (4.0% - 5.0%) và Molypden (0.4% - 0.7%). Sự kết hợp này mang lại cho kim loại mối hàn độ bền kéo siêu cường, khả năng chống mài mòn dòng chảy (Cavitation) và chống ăn mòn do lưu huỳnh (Sulfur) vô cùng xuất sắc.
Tại Nhật Minh Vina, dòng sản phẩm SUPER OPTIMAL 410NiMo được nhập khẩu trực tiếp 100%, là giải pháp công nghệ đỉnh cao phục vụ công tác hàn nối, đắp phủ phục hồi cho cánh tuabin thủy điện, thân van cao áp, vỏ bơm ly tâm và hệ thống ống dẫn áp lực trong ngành năng lượng, dầu khí và hóa chất.
1. Thông số kỹ thuật và Thành phần hóa học tiêu chuẩn
Công thức hợp kim cải tiến với việc bổ sung Niken và Molypden giúp loại bỏ hiện tượng giòn dính hoặc hình thành Ferrite tự do có hại, tối ưu hóa độ dai va đập vượt trội của hệ thép Martensite:
1.1. Bảng thành phần hóa học ()
| Thành phần | C | Si | Mn | P | S | Cr | Ni | Mo | Cu | Fe |
| Tỷ lệ tiêu chuẩn | ≤ 0.06 | ≤ 0.90 | ≤ 1.0 | ≤ 0.04 | ≤ 0.03 | 11.0 - 12.5 | 4.0 - 5.0 | 0.4 - 0.7 | ≤ 0.75 | Còn lại |
-
Đặc tính ma trận hợp kim: Với hàm lượng Crôm nền ở mức 11% - 12.5% tạo khả năng kháng gỉ tiêu chuẩn kết hợp cùng dải hợp kim cao Niken (4.0% - 5.0%) và Molypden, hệ sản phẩm ngăn chặn hiệu quả hiện tượng nứt do hydro và nâng cao tính bền nhiệt cho liên kết hàn khi vận hành ở áp suất cao.
1.2. Chỉ số cơ tính tiêu chuẩn của kim loại mối hàn
| Chỉ số cơ tính | Độ bền kéo (N/mm2) | Hệ số giãn dài (%) |
| Tiêu chuẩn đạt được | ≥ 760 | ≥ 15 |
-
Nhận xét cơ tính: Mối hàn sở hữu độ bền kéo cực khủng (≥ 760 N/mm2), vượt trội hoàn toàn so với các mác thép inox thông thường. Ở điều kiện xử lý nhiệt sau hàn (PWHT), ma trận Martensite mịn được ram hóa mang đến cho mối hàn độ cứng cáp lý tưởng chống chịu sự va đập xói mòn cơ học mãnh liệt của dòng nước mà vẫn duy trì hệ số biến dạng dẻo an toàn (≥ 15%).
2. Đặc điểm nổi bật của que hàn SUPER OPTIMAL 410NiMo tại Nhật Minh Vina
2.1. Khả năng chống mài mòn xâm thực thủy lực vô địch
Trong môi trường các nhà máy thủy điện hoặc trạm bơm cao áp, hiện tượng bọt khí vỡ sinh ra lực phá hủy bề mặt (Cavitation erosion) là nguyên nhân gây rỗ hỏng cánh tuabin. SUPER OPTIMAL 410NiMo là vật liệu tối ưu giúp tái tạo bề mặt, hấp thụ chấn động phá hủy của bọt khí nhờ lớp liên kết siêu bền.
2.2. Kháng nứt ứng suất và chống ăn mòn do Sulfur tốt
Nhờ sự có mặt của nguyên tố Molypden, kim loại đắp có năng lực chống lại sự ăn mòn dưới tác dụng của ứng suất sinh ra bởi khí Sulfur có trong dầu thô hoặc khí thiên nhiên, giúp bảo vệ an toàn cho các thiết bị giàn khoan và đường ống áp lực dầu khí.
2.3. Thuốc bọc hệ Rutile kiểm soát Hydro thấp
Công nghệ vỏ bọc độc quyền từ hãng giúp giảm thiểu hàm lượng hydro khuếch tán trong mối hàn xuống mức cực thấp. Hồ quang hàn cháy tập trung, êm ái, vũng hàn sạch giúp thợ hàn dễ dàng kiểm soát đường hàn, tạo bề mặt láng mịn, xỉ bong sạch, giảm thiểu rủi ro khuyết tật ngậm xỉ bên trong phôi.
3. Cập nhật bảng so sánh các dòng sản phẩm cùng thương hiệu SUPER OPTIMAL
Để quý khách hàng dễ dàng chọn đúng loại vật tư phù hợp với yêu cầu cơ lý tính của dự án, Nhật Minh Vina cung cấp bảng đối chiếu các dòng sản phẩm chủ lực dưới đây:
| Tiêu chí so sánh | SUPER OPTIMAL 410NiMo (Dòng tuabin, Martensite) | SUPER OPTIMAL 904L (Dòng siêu kháng axit) | SUPER OPTIMAL 307-16 (Dòng kháng sốc, Mn cao) |
| Tiêu chuẩn AWS | AWS A5.4 E410NiMo-16 | AWS A5.4 E904L-16 | AWS A5.4 E307-16 |
| Thành phần cốt lõi | 12% Cr, 4.5% Ni, 0.5% Mo | 25% Ni, 20% Cr, 5% Mo, 1.6% Cu | 19.4% Cr, 9.4% Ni, 4.5% Mn |
| Cơ tính tiêu chuẩn | Chống xâm thực thủy lực, Kéo ≥ 760 N/mm2 | Kháng ăn mòn hóa chất tối cao, Kéo ≥ 520 N/mm2 | Tự biến cứng khi chịu ma sát, Giới hạn chảy ≥ 450 |
| Độ giãn dài ($\%$) | ≥ 15% (Độ cứng mác thép) | ≥ 30% | ≥ 28% |
| Ứng dụng chủ lực | Cánh tuabin thủy điện, trục bơm ly tâm, vỏ van áp lực, thép đúc CA 6 NM, 410/410S. | Tháp hấp thụ phân bón, bồn chứa axit Sunfuric đặc, thiết bị lọc hóa dầu ăn mòn. | Hàn thép Mangan, đắp cổ trục, bánh dẫn hướng máy xúc, nhông xích chịu va đập. |
4. Ứng dụng thực tế của que hàn SUPER OPTIMAL 410NiMo
SUPER OPTIMAL 410NiMo được chỉ định ứng dụng rộng rãi cho công tác chế tạo mới và bảo dưỡng cơ khí hạng nặng:
-
Hàn đắp phục hồi và chế tạo ngành thủy điện: Chuyên dụng hàn sửa chữa các khuyết tật đúc, vết rạn nứt hoặc rỗ bề mặt do xâm thực trên cánh tuabin thủy lực, cánh hướng dòng nước, ống xả áp lực.
-
Sửa chữa thiết bị ngành bơm - van công nghiệp: Hàn nối và hàn phủ cho các chi tiết thép đúc chịu mòn lớn như thân van cao áp, vỏ bơm ly tâm, cánh bơm nước mặn, các compressor và ống dẫn áp suất cao.
-
Hàn liên kết các mác thép không gỉ tương đương: Chuyên dùng để hàn cho các dòng thép đúc tiêu chuẩn ASTM A296 CA6NM, ASTM F6NM, DIN 1.4313 (G-X5CrNi134) hoặc các vật liệu hệ 12% Cr như AISI 410, 410S, 405.
-
Ứng dụng công nghiệp dầu khí: Hàn phủ bề mặt (cladding) chống ăn mòn rỗ, mài mòn cho các cấu kiện trên giàn khoan, thiết bị chưng cất hóa chất.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
5.1. Tại sao quy trình hàn SUPER OPTIMAL 410NiMo lại yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt?
Bản chất của vật liệu nền thép không gỉ mác 13Cr-4Ni-Mo (như CA6NM hoặc AISI 410) là hệ thép tự cứng (Martensitic). Khi gặp nhiệt độ hàn cao và nguội lạnh đột ngột, vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) rất dễ bị giòn hóa và sinh ra nứt ngầm do ứng suất dư. Do đó, Nhật Minh Vina khuyến nghị thợ hàn bắt buộc phải nung nóng trước (Preheat) và giữ nhiệt độ giữa các đường hàn (Interpass) trong dải từ 150°C - 260°C, sau đó tiến hành xử lý nhiệt giảm ứng suất sau hàn (PWHT) ở mức 580°C - 620°C để đảm bảo mối hàn đạt độ dẻo dai cao nhất.
5.2. Que hàn SUPER OPTIMAL 410NiMo có thể dùng hàn trực tiếp inox 304 sang thép carbon được không?
Không nên sử dụng. Mã 410NiMo tạo ra tổ chức mối hàn Martensite có độ cứng cao và độ giãn dài thấp (≥ 15%), chuyên dùng cho thép đúc tuabin chịu mài mòn. Nếu bạn muốn hàn liên kết dị chủng giữa inox 304 và thép carbon, giải pháp kháng nứt nóng tuyệt đối và dẻo dai nhất là nâng cấp lên dòng vạn năng SUPER OPTIMAL 312-16 hoặc sử dụng que hàn chuyên lót đệm dị chủng.
6. Nhật Minh Vina – Nhà cung cấp vật liệu hàn đặc chủng uy tín toàn quốc
Công ty TNHH TMDV Nhật Minh Vina tự hào là đơn vị tổng kho hàng đầu chuyên cung ứng các giải pháp công nghệ vật liệu hàn đắp đặc chủng và phụ trợ cơ khí cao cấp tại Việt Nam:
-
Cam kết cung cấp que hàn đặc chủng SUPER OPTIMAL 410NiMo mới 100%, hàng nhập khẩu chính hãng, nguyên ống đai kiện đầy đủ tem mác thông số kỹ thuật.
-
Đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO), chứng chỉ kiểm định chất lượng phân tích thành phần hợp kim (CQ) nghiêm ngặt đi kèm cho từng lô hàng.
-
Chính sách giá thành cực tốt trực tiếp tại kho, chiết khấu thương mại hấp dẫn và hỗ trợ giao hàng hỏa tốc trên phạm vi toàn quốc.
Thông tin liên hệ tư vấn và báo giá:
-
Hotline: 0972.654.440
-
Địa chỉ: Số 6, Ngách 32/48/28/22 Đỗ Đức Dục, Nam Từ Liêm, Hà Nội
-
Website: nhatminhvina.vn
-
Email: nhatminhvina2025@gmail.com